Sự kiện hoàn tiền

Biểu đồ Refund events hiển thị số lượng giao dịch mua và gói đăng ký đã được hoàn tiền. Adapty gắn mỗi sự kiện hoàn tiền với ngày hoàn tiền được thực hiện, không phải ngày bắt đầu gói đăng ký.

Biểu đồ sự kiện hoàn tiền

Cách tính

Adapty đếm tất cả các giao dịch mua hoặc gói đăng ký được hoàn tiền trong khoảng thời gian đã chọn. Mỗi lần hoàn tiền được gán cho ngày xảy ra, không phải ngày bắt đầu gói đăng ký. Hoàn tiền cho các bản dùng thử (trial) bị loại trừ vì trial không tạo ra doanh thu.

Cách các chỉ số xử lý hoàn tiền

Các chỉ số khác nhau xử lý hoàn tiền theo những cách khác nhau. Cùng một sự kiện hoàn tiền có thể làm giảm một biểu đồ ngay lập tức, làm giảm biểu đồ khác theo cách hồi tố (thay đổi giá trị của các kỳ trong quá khứ), hoặc hoàn toàn không ảnh hưởng đến biểu đồ thứ ba. Ma trận dưới đây trình bày quy tắc áp dụng cho từng chỉ số.

Chỉ sốHoàn tiền được áp dụng?Ngày attributionCó thể âm không?Ghi chú
RevenueNgày hoàn tiền — không phải ngày mua ban đầuCó — vào những ngày hoàn tiền vượt doanh thu mớiRevenue = tổng giao dịch − hoàn tiền.
MRRCó, hồi tốGói đăng ký bị xóa khỏi tất cả các kỳ nó đang hoạt độngKhôngGiá trị các kỳ trước có thể giảm sau khi hoàn tiền.
ARRCó, hồi tốGiống MRRKhôngGiá trị các kỳ trước có thể giảm sau khi hoàn tiền.
ARPUNgày hoàn tiềnCó (trong các kỳ hoàn tiền nhiều)Hoàn tiền trừ vào tử số doanh thu.
ARPPUCó, chỉ tử sốNgày hoàn tiềnCó (trong các kỳ hoàn tiền nhiều)Hoàn tiền trừ vào tử số doanh thu. Người dùng đã hoàn tiền vẫn được tính vào mẫu số người dùng trả tiền, nên hoàn tiền nhiều sẽ kéo ARPPU xuống nhanh hơn dự kiến.
Active subscriptionsCó, hồi tốGói đăng ký bị xóa khỏi số đếmKhông
New subscriptionsKhôngKhôngSố đếm bao gồm cả các gói đăng ký bị hoàn tiền sau đó. So sánh với Refund events để xem tác động ròng.
Refund money / Refund eventsHoàn tiền chính là dữ liệuNgày hoàn tiềnKhông (luôn ≥ 0)
RetentionKhôngKhôngNgười dùng đã hoàn tiền vẫn được tính trên đường cong retention. Điều này có thể khiến Retention trông cao hơn Active subscriptions hoặc Revenue cho cùng một cohort.
Cohort revenueCó, lũy kếNgày hoàn tiềnKhông (các khoản trừ lũy kế không đẩy cohort revenue xuống dưới 0)Hoàn tiền trừ vào cohort revenue khi phát sinh. Với các chỉ số cohort khác, xem Cohorts > Refund handling.
Paywall metrics / A/B test metrics (số đếm)KhôngKhôngSố Subscribers, Paying Subscribers và ARPPU trên các trang này không trừ hoàn tiền.
GCS / S3 exportsHoàn tiền là hàng sự kiện riêngevent_datetime = thời điểm hoàn tiềnCác cột ròng có thể âm khi tổng hợpHàng hoàn tiền mang is_refund = true (S3/GCS) hoặc loại sự kiện subscription_refunded (webhooks).

Giá trị âm

Trong các chế độ xem tổng hợp (biểu đồ Revenue, analytics tùy chỉnh từ exports), một chỉ số có thể hiển thị giá trị âm cho một kỳ hoặc nhóm cụ thể khi hoàn tiền trong khoảng đó vượt quá doanh thu mới trong cùng khoảng. Đây không phải lỗi — đó là phép tính hoạt động đúng như thiết kế.

Ví dụ: một quốc gia không có giao dịch mua mới vào thứ Ba, nhưng hôm đó lại xử lý một khoản hoàn tiền $100 cho một giao dịch mua cũ. Doanh thu của quốc gia đó trong ngày thứ Ba sẽ hiển thị là −$100.

Bộ lọc và nhóm có sẵn

Bài viết chính: Điều khiển analytics

  • ✅ Lọc theo: Attribution, Audience, Refund Reason, Country, Offer Type, Offer ID, Offer Discount Type, Paywall, A/B tests, Placement, Period, Segment, Store, Product, và Duration.
  • ✅ Nhóm theo: Refund Reason, Product, Country, Store, Paywall, Audience, Placement, Duration, Offer Type, Offer Discount Type, Offer ID, Segment, và Attribution.

Các chỉ số liên quan

Để so sánh các chỉ số này cạnh nhau, xem Bảng so sánh chỉ số.