---
title: "Hồ sơ người dùng trong Adapty Mail"
description: "Xem toàn bộ khách hàng trong dự án của bạn — thuộc tính, trạng thái mua hàng, mức độ tương tác email và toàn bộ lịch sử hoạt động."
---

**Hồ sơ người dùng** là một khách hàng trong dự án của bạn. Trang **Profiles** liệt kê tất cả mọi người mà Adapty Mail biết đến, đồng thời hiển thị kết quả mua hàng, mức độ tương tác email và toàn bộ lịch sử hoạt động của từng người. Hồ sơ người dùng được thêm vào tự động: từ các email mà SDK thu thập, hoặc từ dữ liệu bạn gửi qua Adapty Mail API.
:::tip
Để nhóm các hồ sơ người dùng thành các đối tượng có thể tái sử dụng cho các flow và A/B test, hãy xem [Phân khúc](mail-segments).
:::
## Cách hồ sơ người dùng được đưa vào Adapty Mail \{#how-profiles-get-into-adapty-mail\}

Adapty Mail tự động tạo hồ sơ người dùng từ hai nguồn:

- **Adapty SDK**: SDK thu thập email và các giao dịch mua từ ứng dụng của bạn. Xem [Thu thập email người dùng](mail-collect-emails).
- **Adapty Mail API**: Backend của bạn gửi hồ sơ người dùng và giao dịch theo hướng server-to-server. Xem [Gửi dữ liệu qua API](mail-send-data-via-api).
Adapty Mail liên kết mọi email, lượt click và giao dịch mua hàng với hồ sơ người dùng thông qua `external_profile_id` ổn định của nó. Trang Profiles chỉ ở chế độ xem — bạn có thể xem hồ sơ người dùng và hủy đăng ký chúng, nhưng không thể tạo, chỉnh sửa hay xóa chúng. Dữ liệu đó thuộc về ứng dụng gốc hoặc API.
## Danh sách hồ sơ người dùng \{#the-profiles-list\}

Danh sách hiển thị mỗi hồ sơ người dùng trên một hàng, mới nhất lên trước. Dùng ô tìm kiếm để tìm hồ sơ theo email, profile ID, hoặc external profile ID.
| Cột | Hiển thị |
| --- | --- |
| Profile | Email của khách hàng và campaign đã gửi cho họ nhiều email nhất. |
| Status | Trạng thái mua hàng của hồ sơ người dùng. Xem [Trạng thái hồ sơ người dùng](#profile-status). |
| Country | Quốc gia của khách hàng. |
| Open rate | Tỷ lệ đã mở chia cho tổng số đã gửi trên tất cả email. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa có email nào được gửi. |
| LTV | Giá trị trọn đời — tổng doanh thu từ hồ sơ người dùng này trên tất cả các nguồn. |
| Joined | Thời điểm hồ sơ người dùng lần đầu tham gia Adapty Mail. |
| Last activity | Thời điểm gần nhất hồ sơ người dùng tương tác với email, chẳng hạn như gửi, mở hoặc nhấp. |
:::important
**Joined** là ngày hồ sơ người dùng lần đầu được đưa vào Adapty Mail, dùng làm ngày "khách hàng kể từ". Đây là thời điểm dữ liệu được nhập vào, không phải ngày đăng ký gốc từ ứng dụng của bạn.
:::

### Trạng thái hồ sơ người dùng \{#profile-status\}

Cột **Status** hiển thị trạng thái mua hàng của hồ sơ người dùng — tức là khách hàng đang ở đâu trong hành trình gói đăng ký và sản phẩm mua một lần.
| Trạng thái | Ý nghĩa |
| --- | --- |
| Never purchased | Hồ sơ người dùng chưa mua gì. |
| Purchased | Hồ sơ người dùng đã thực hiện sản phẩm mua một lần. |
| Active subscriber | Hồ sơ người dùng có gói đăng ký đang hoạt động. |
| Cancelling | Tự động gia hạn đã tắt; quyền truy cập kéo dài đến hết kỳ hiện tại. |
| Billing issue | Thanh toán gia hạn thất bại. |
| Grace period | Thanh toán thất bại, nhưng quyền truy cập vẫn tiếp tục trong thời gian ân hạn của cửa hàng. |
| Churned | Gói đăng ký đã hết hạn và quyền truy cập kết thúc. |
| Refunded | Một giao dịch mua đã được hoàn tiền. |
:::note
Trạng thái mua hàng hoàn toàn tách biệt với trạng thái đăng ký email. Một hồ sơ người dùng có thể là **Active subscriber** nhưng **Unsubscribed** khỏi email của bạn, hoặc **Churned** nhưng vẫn **Subscribed**. Trạng thái email hiển thị trên trang hồ sơ người dùng và kiểm soát việc Adapty Mail có thể gửi thư đến hồ sơ đó hay không.
:::
## Chi tiết hồ sơ người dùng \{#profile-details\}

Nhấp vào một hồ sơ để mở trang chi tiết của hồ sơ đó. Phần đầu trang hiển thị email, quốc gia, nền tảng và ngày "customer since". Bên cạnh đó còn có ba huy hiệu trạng thái: trạng thái mua hàng, tỷ lệ mở và trạng thái **Subscribed** hoặc **Unsubscribed**.

Năm chỉ số tương tác hiển thị ở đầu trang:

- **Sent**: Số email đã gửi đến hồ sơ.
- **Delivered**: Số email được nhà cung cấp hộp thư chấp nhận.
- **Opened**: Số email mà hồ sơ đã mở.
- **Clicked**: Số email mà hồ sơ đã nhấp vào liên kết.
- **Revenue**: Hai con số — doanh thu được attribution và giá trị trọn đời.
:::note
**Doanh thu được phân bổ (Attributed revenue)** là doanh thu đến từ email của bạn: các giao dịch mua mà hồ sơ người dùng thực hiện sau khi tương tác với một chiến dịch. **Giá trị trọn đời (LTV)** là tổng doanh thu của hồ sơ người dùng từ tất cả các nguồn, bất kể email có tham gia hay không. Phần tiêu đề hiển thị doanh thu được phân bổ trước, sau đó là LTV.
:::

Thẻ **Profile** liệt kê các thuộc tính của khách hàng:
- **Platform**: Nền tảng thiết bị của khách hàng, chẳng hạn iOS hoặc Android.
- **Country**: Quốc gia của khách hàng.
- **Store country**: Quốc gia của tài khoản App Store hoặc Google Play của khách hàng.
- **Gender**: Giới tính của khách hàng, nếu có.
- **Age**: Tuổi của khách hàng, nếu đã cung cấp ngày sinh.
- **Profile ID**: Mã định danh nội bộ của Adapty Mail cho hồ sơ người dùng.
- **External ID**: `external_profile_id` từ ứng dụng hoặc backend của bạn.
- **Custom attributes**: Các cặp key-value bạn đã gửi kèm theo hồ sơ người dùng.

### Trạng thái mua hàng \{#purchase-state\}

Thẻ **Purchase state** hiển thị doanh thu và lịch sử mua hàng của hồ sơ người dùng. Giá trị trọn đời (lifetime value) được hiển thị ở trên cùng, tiếp theo là tối đa hai phần:

- **Subscription**: Giá, cửa hàng, ngày bắt đầu, ngày gia hạn hoặc ngày hết hạn, và ID sản phẩm của gói đăng ký.
- **One-time purchase**: Giá, cửa hàng, ngày mua, và ID sản phẩm của sản phẩm mua một lần gần nhất.

Nếu hồ sơ người dùng chưa mua gì, thẻ sẽ hiển thị **No purchase yet**.
Thẻ **Segments** liệt kê tất cả các phân khúc mà hồ sơ người dùng hiện đang thuộc về, hoặc hiển thị **Not in any segment** nếu không có phân khúc nào phù hợp. Việc xác định tư cách thành viên được đánh giá theo thời gian thực, vì vậy nó luôn phản ánh dữ liệu hồ sơ mới nhất. Xem [Phân khúc](mail-segments) để biết cách tạo chúng.
## Hành trình hoạt động \{#the-activity-journey\}

Phần **Journey** là dòng thời gian ghi lại mọi sự kiện xảy ra với hồ sơ người dùng. Nó bắt đầu bằng **Profile created** và sau đó xen kẽ hai loại sự kiện:

- **Sự kiện email**: Mỗi email được gửi đến hồ sơ người dùng, kèm theo hoạt động giao nhận, mở và nhấp. Mở rộng một email để xem các liên kết mà hồ sơ người dùng đã nhấp và bất kỳ giao dịch mua nào mà email đó tạo ra.
- **Sự kiện giao dịch**: Các mốc quan trọng của gói đăng ký và sản phẩm mua một lần, chẳng hạn như bắt đầu, gia hạn, hủy, sự cố thanh toán, hết hạn và hoàn tiền.

Các sự kiện giao dịch tương ứng với các nhãn hành trình sau:
| `event_type` | Nhãn Journey |
| --- | --- |
| `subscription_started` | Subscription started |
| `subscription_renewed` | Subscription renewed |
| `subscription_renewal_cancelled` | Renewal cancelled |
| `subscription_renewal_reactivated` | Renewal resumed |
| `billing_issue_detected` | Billing issue |
| `entered_grace_period` | Entered grace period |
| `subscription_expired` | Subscription expired |
| `subscription_refunded` | Subscription refunded |
| `non_subscription_purchase` | One-time purchase |
| `non_subscription_purchase_refunded` | Purchase refunded |
Các sự kiện này được gửi đến Adapty Mail tự động thông qua SDK, hoặc bạn có thể tự gửi qua API. Xem [Gửi sự kiện giao dịch](mail-send-data-via-api#send-transaction-events) để tham khảo danh sách sự kiện.

## Hủy đăng ký nhận email cho một hồ sơ người dùng \{#unsubscribe-a-profile\}

Để ngừng gửi email đến một hồ sơ người dùng, mở trang hồ sơ đó, nhấn **...**, rồi chọn **Unsubscribe**. Adapty Mail sẽ đánh dấu hồ sơ là đã hủy đăng ký và thêm vào danh sách chặn, khiến các chiến dịch và flow bỏ qua hồ sơ này.

Thao tác này có tính idempotent: hồ sơ đã hủy đăng ký trước đó sẽ vẫn giữ nguyên trạng thái đó. Để hiểu đầy đủ về cơ chế chặn và cách hồ sơ tự hủy đăng ký, xem [Hủy đăng ký và danh sách chặn](mail-suppression).