---
title: "Doanh thu chuyển đổi trong thời gian ân hạn"
description: "Theo dõi tổng doanh thu từ các chuyển đổi trong thời gian ân hạn."
---

Biểu đồ **Grace period converted revenue** hiển thị doanh thu được tạo ra từ [các chuyển đổi trong thời gian ân hạn](grace-period-converted): các gói đăng ký đã vào trạng thái [thời gian ân hạn](grace-period) và được gia hạn thành công trước khi thời gian đó kết thúc.

### Cách tính \{#calculation\}

Biểu đồ Grace period converted revenue hiển thị doanh thu hàng ngày được tạo ra từ việc gia hạn gói đăng ký của những người dùng đang trong thời gian ân hạn.

Thời gian ân hạn bắt đầu khi gói đăng ký chuyển sang trạng thái lỗi thanh toán do thanh toán thất bại và kết thúc sau một khoảng thời gian nhất định (6 ngày đối với gói đăng ký hàng tuần, 16 ngày đối với tất cả các gói đăng ký còn lại) hoặc khi thanh toán được thực hiện thành công. Biểu đồ cung cấp thông tin về hiệu quả của tính năng thời gian ân hạn và có thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình xử lý thanh toán hoặc quản lý gói đăng ký.

### Bộ lọc khả dụng \{#available-filters\}

:::link
Bài viết chính: [Công cụ điều khiển Analytics](controls-filters-grouping-compare-proceeds)
:::

- ✅ Lọc theo: Attribution, Audience, Refund Reason, Country, Offer Type, Offer ID, Offer Discount Type, Paywall, A/B tests, Placement, Period, Segment, Store, Product và Duration.
- ✅ Nhóm theo: Product, Country, Store, Paywall, Audience, Placement, Duration, Segment và Attribution.

### Cách sử dụng biểu đồ Grace period converted revenue \{#grace-period-converted-revenue-chart-usage\}

Dùng biểu đồ này để đo lường tác động tài chính của tính năng thời gian ân hạn bằng cách theo dõi doanh thu thu hồi được từ các gói đăng ký gặp vấn đề thanh toán. Điều này giúp bạn đánh giá hiệu quả của chiến lược thời gian ân hạn và xem xét mức độ sinh lời khi triển khai các tính năng hoặc chiến dịch truyền thông liên quan đến thời gian ân hạn.

### Các chỉ số liên quan \{#similar-metrics\}

- [Billing issue](billing-issue)
- [Billing issue converted](billing-issue-converted)
- [Billing issue converted revenue](billing-issue-converted-revenue)
- [Grace period](grace-period)
- [Grace period converted](grace-period-converted)
- [Refund money](refund-money)
- [Refund events](refund-events)