---
title: "Các bản dùng thử đã hết hạn (churn)"
description: "Quản lý hiệu quả các bản dùng thử đã hết hạn và churn với analytics của Adapty."
---

Biểu đồ Expired (churned) trials hiển thị số lượng bản dùng thử đã hết hạn, khiến người dùng mất quyền truy cập vào các tính năng cao cấp của ứng dụng. Trong hầu hết các trường hợp, điều này xảy ra khi người dùng quyết định không trả tiền cho ứng dụng hoặc gặp sự cố thanh toán.

## Cách tính \{#calculation\}

Chỉ số expired trials đếm các bản dùng thử đã kết thúc trong kỳ — người dùng mất quyền truy cập vào các tính năng cao cấp. Điều này bao gồm cả những người dùng chủ động không chuyển đổi lẫn những người không chuyển đổi được do sự cố thanh toán.

Nhóm theo **Expiration reason** để tách biệt churn tự nguyện khỏi churn do lỗi thanh toán.

## Bộ lọc và nhóm khả dụng \{#available-filters-and-grouping\}

:::link
Bài viết chính: [Điều khiển analytics](controls-filters-grouping-compare-proceeds)
:::

- ✅ Lọc theo: Attribution, Audience, Country, Paywall, A/B tests, Placement, Segment, Store, Product và Duration.
- ✅ Nhóm theo: Expiration reason, Product, Country, Store, Paywall, Audience, Placement, Duration, Segment và Attribution.

## Các chỉ số liên quan \{#similar-metrics\}

Để so sánh các chỉ số này cạnh nhau, xem [Bảng so sánh chỉ số](metric-comparison-table#churn).

- [Bản dùng thử mới](new-trials)
- [Bản dùng thử đang hoạt động](active-trials)
- [Bản dùng thử đã hủy gia hạn](trials-renewal-cancelled)