---
title: "Các điều khiển phân tích"
description: "Lọc, nhóm và so sánh dữ liệu phân tích Adapty của bạn."
---

Adapty cung cấp các điều khiển để tinh chỉnh dữ liệu trong từng tab phân tích: khoảng thời gian, so sánh kỳ, lọc, nhóm và hiển thị biểu đồ. Tính khả dụng khác nhau tùy theo tab.

**Các điều khiển theo tab phân tích:**

| Điều khiển | Charts | Cohorts | Funnels | Retention | Conversion | LTV |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: |
| Khoảng ngày | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| So sánh kỳ | ✅ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ |
| Lọc | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Nhóm | ✅ | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Hiển thị biểu đồ | ✅ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ |
| Xem bảng | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Xuất CSV | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Hoa hồng và thuế | ✅ | ✅ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ |

### Đặt khoảng ngày \{#set-the-date-range\}

Dùng lịch **Date range** phía trên mỗi biểu đồ để chọn khoảng thời gian. Dữ liệu phân tích Adapty sử dụng **múi giờ UTC**; [trang Overview](overview) có múi giờ riêng có thể cấu hình.

#### Khoảng thời gian đặt sẵn \{#preset-ranges\}

Dùng tùy chọn **Custom** để chỉ định ngày bắt đầu và kết thúc tùy ý. Các preset có sẵn:

| Preset | Bắt đầu | Kết thúc |
| --- | --- | --- |
| Last 7 days | 6 ngày trước | Hôm nay |
| Last 28 days | 27 ngày trước | Hôm nay |
| Last month | Cùng ngày trong tháng trước | Hôm nay |
| Last 3 months | 3 tháng trước | Hôm nay |
| Last 6 months | 6 tháng trước | Hôm nay |
| Last year | 1 năm trước | Hôm nay |
| Previous month | Ngày đầu tiên của tháng trước | Ngày cuối cùng của tháng trước |
| This month | Ngày 1 của tháng hiện tại | Hôm nay |
| This quarter | Ngày 1 của quý hiện tại | Hôm nay |
| This year | Ngày 1 tháng 1 của năm hiện tại | Hôm nay |

:::tip
Dùng **Last 28 days** để theo dõi các sản phẩm đăng ký theo tuần — khoảng này bao gồm đúng bốn chu kỳ tuần đầy đủ, tránh bị lệch do tuần không trọn vẹn.
:::

#### Thang thời gian \{#time-scale\}

Mỗi điểm dữ liệu trên biểu đồ đại diện cho một khoảng thời gian — chọn ngày, tuần, tháng, quý hoặc năm từ dropdown. Ngày và tuần thể hiện biến động ngắn hạn; tháng, quý và năm thể hiện xu hướng dài hơn.

Trong phân tích [cohort](analytics-cohorts) và [LTV](ltv), cài đặt này được gọi là **cohort length** — xem các bài viết đó để biết thêm chi tiết.

### So sánh hai kỳ \{#compare-two-time-periods\}

Nhấp vào tùy chọn so sánh bên cạnh lịch để xếp chồng kỳ hiện tại với kỳ trước đó. Mặc định, Adapty so sánh với kỳ ngay trước đó có cùng độ dài. Để thay đổi khoảng so sánh, nhấp lại vào tùy chọn và chọn khoảng tùy chỉnh.

Kết quả so sánh hiển thị:

- **Trên biểu đồ** — các đường, vùng hoặc cột xếp chồng, khi chọn không hoặc một nhóm.
- **Dưới dạng giá trị số** — chênh lệch giữa hai kỳ, hiển thị màu xanh (cao hơn) hoặc đỏ (thấp hơn).
- **Trong tooltip** — di chuột qua bất kỳ điểm dữ liệu nào để xem chênh lệch tại điểm đó.

### Lọc và nhóm dữ liệu \{#filter-and-group-data\}

**Lọc** để giới hạn biểu đồ chỉ hiển thị dữ liệu khớp với một hoặc nhiều thuộc tính (ví dụ: một quốc gia hoặc sản phẩm cụ thể). **Nhóm** để chia tổng biểu đồ thành các chuỗi riêng biệt — mỗi chuỗi cho một giá trị thuộc tính. Ví dụ: nhóm Revenue theo quốc gia để có đường doanh thu riêng cho từng quốc gia thay vì một tổng chung.

**Các thuộc tính lọc và nhóm khả dụng:**

| Thuộc tính | Lọc | Nhóm | Mô tả |
| --- | :---: | :---: | --- |
| Attribution | ✅ | ✅ | Reported by, Status, Channel, Campaign, Ad Group, Ad Set và Creative (Keyword). Yêu cầu [tích hợp attribution](attribution-integration). |
| Audience | ✅ | ✅ | [Đối tượng](audience) mà người dùng thuộc về. |
| Renewal status | ❌ | ✅ | Gói đăng ký có gia hạn trong kỳ tiếp theo không. |
| Period | ✅ | ✅ | Giai đoạn trong vòng đời gói đăng ký: **Trial**, **Activation** (lần thanh toán đầu tiên), hoặc **Renewal 1**–**Renewal 5**, **Renewals 6+** (các lần gia hạn tiếp theo). |
| Country | ✅ | ✅ | Quốc gia cửa hàng của người dùng. Nếu không có, Adapty suy ra từ mã tiền tệ hoặc IP thiết bị. |
| Offer Type | ✅ | ✅ | Ưu đãi áp dụng cho giao dịch: <ul><li>**Introductory** — ưu đãi giới thiệu cho kỳ đăng ký ban đầu. Dùng **Offer Discount Type** để phân biệt giữa intro có phí và dùng thử miễn phí.</li><li>**Promotional** — App Store Promotional Offers và các tương đương.</li><li>**Offer Code** — mã promo khách hàng nhập trong cửa hàng.</li><li>**No offer** — không áp dụng ưu đãi.</li></ul> |
| Offer ID | ✅ | ✅ | ID ưu đãi cụ thể. |
| Offer Discount Type | ✅ | ✅ | Mô hình định giá của ưu đãi giới thiệu hoặc ưu đãi: **Free Trial**, **Pay As You Go**, hoặc **Pay Up Front**. Kết hợp với **Offer Type** để phân biệt, ví dụ, intro dùng thử miễn phí với intro có phí. |
| Paywall | ✅ | ✅ | [Paywall](paywalls) được dùng cho giao dịch mua. |
| A/B tests | ✅ | ❌ | [A/B test](ab-tests) đang hoạt động trong thời điểm mua. |
| Placement | ✅ | ✅ | [Placement](placements) nơi giao dịch mua diễn ra. |
| Store | ✅ | ✅ | Cửa hàng xử lý giao dịch: App Store, Google Play, Stripe, v.v. |
| Product | ✅ | ✅ | [Sản phẩm](product) — gói đăng ký và sản phẩm mua một lần. |
| Duration | ✅ | ✅ | Thời hạn của sản phẩm. |
| Segment | ✅ | ✅ | [Phân khúc](segments) người dùng. Nhóm theo phân khúc để so sánh hiệu suất phân khúc với **All users**. <ul><li>Funnels không hỗ trợ nhóm theo phân khúc.</li><li>Nếu bạn thay đổi thuộc tính tùy chỉnh sau khi phân khúc dùng nó, Adapty có thể loại trừ người dùng khỏi phân khúc trong phân tích. Dữ liệu vẫn hiển thị giá trị trước đó.</li></ul> |
| Refund Reason | ✅ | ✅ | Lý do giao dịch bị hoàn tiền (ví dụ: **Refund** hoặc **Upgraded**). Có trên các biểu đồ hoàn tiền và giải quyết vấn đề thanh toán. |
| Expiration reason | ❌ | ✅ | Lý do gói đăng ký hoặc dùng thử hết hạn: **Cancelled by customer**, **Billing issue**, **Customer hasn't agreed to price increase**, **Unknown**, hoặc **Refund**. Có trên biểu đồ Expired (Churned) subscriptions và Expired (Churned) trials. |
| Cohort (chỉ LTV) | ❌ | ✅ | Trên biểu đồ LTV, nhóm theo độ dài cohort: **Day**, **Week**, **Month**, hoặc **Year**. Thay thế Group by Attribution trên biểu đồ này. |

Không phải mọi chế độ xem phân tích đều hỗ trợ tất cả thuộc tính lọc hoặc nhóm trên. ARPU và Installs trong tab Charts chỉ giới hạn ở Attribution, Country, Segment, Store và (chỉ lọc) A/B tests. Các tab LTV, Cohorts, Funnels, Retention và Conversion mỗi tab hỗ trợ một tập hợp con khác nhau. Để biết hỗ trợ chính xác, xem bài viết cho biểu đồ hoặc tab đó.

### Cách xác định quốc gia \{#how-country-is-determined\}

Mỗi giao dịch được gắn tag quốc gia tại thời điểm tạo. Nguồn xác định quốc gia đó, theo thứ tự ưu tiên, là:

1. **Quốc gia IP thiết bị** của người dùng tại thời điểm giao dịch.
2. **Quốc gia cửa hàng** của người dùng — quốc gia tài khoản App Store hoặc Google Play của họ.
3. **Quốc gia IP gần nhất** đã biết của người dùng.

Quốc gia cửa hàng không khả dụng với thanh toán web (Stripe, Paddle), quyền truy cập cấp thủ công, hoặc các giao dịch mà cửa hàng không cung cấp. Trong những trường hợp đó, Adapty dùng quốc gia dựa trên IP.

Vì quốc gia được ghi nhận theo từng giao dịch, một người dùng đổi quốc gia App Store sau khi cài đặt sẽ có các giá trị quốc gia khác nhau trên các giao dịch trước và sau lần đổi đó. Các giao dịch cũ giữ nguyên quốc gia ban đầu.

**GB và United Kingdom.** Dữ liệu quốc gia được lưu dưới dạng mã ISO 3166-1 alpha-2 (tức là "GB", không phải "United Kingdom"). Lớp hiển thị dashboard ánh xạ mã sang tên đầy đủ qua bảng tra cứu có chứa alias kế thừa `'UK' → 'United Kingdom'` — đó là lý do cả hai có thể xuất hiện là tùy chọn khi tạo phân khúc.

### Thay đổi kiểu hiển thị biểu đồ \{#change-the-chart-visualization\}

Chọn cách hiển thị biểu đồ từ dropdown kiểu hiển thị:

- **Stacked column** — mỗi cột hiển thị tổng, chia thành các đoạn màu theo nhóm.
- **Stacked area** — tương tự stacked column, nhưng với các vùng tô màu nối các điểm dữ liệu.
- **Line** — một đường cho mỗi nhóm, không tô màu.
- **100% stacked column** — mỗi cột đạt chiều cao toàn bộ biểu đồ; các đoạn hiển thị tỷ lệ phần trăm của mỗi nhóm thay vì giá trị thực. Hữu ích để xem tỷ lệ theo thời gian.
- **100% stacked area** — tương tự 100% stacked column, nhưng với các vùng tô thay vì cột.

### Xem dữ liệu dạng bảng \{#view-data-as-a-table\}

Phía dưới mỗi biểu đồ là bảng dữ liệu tương ứng, với ngày làm cột. Hàng và cột Total hiển thị các tổng hợp không thấy trên biểu đồ.

### Xuất dữ liệu ra CSV \{#export-data-to-csv\}

Nhấp nút **Export** để tải dữ liệu gốc của biểu đồ dưới dạng file CSV.

:::tip
Để truy cập theo lập trình hoặc theo lịch định kỳ, dùng [Export API](export-analytics-api) thay thế — API trả về cùng dữ liệu như file CSV tải xuống.
:::

### Hiển thị doanh thu gộp hoặc ròng \{#display-gross-or-net-revenue\}

Với các biểu đồ liên quan đến doanh thu ([Revenue](revenue), [MRR](mrr), [ARR](arr), [ARPU](arpu), [ARPPU](arppu)), Adapty cung cấp dropdown với ba chế độ hiển thị:

- **Gross revenue** — tổng doanh thu trước khi trừ bất kỳ khoản nào.
- **Proceeds after store commission** — doanh thu trừ hoa hồng cửa hàng, vẫn bao gồm thuế.
- **Proceeds after store commission and taxes** — doanh thu trừ cả hoa hồng lẫn thuế.

Để biết chi tiết về cách tính hoa hồng và thuế, xem [Commissions and taxes](how-adapty-analytics-works#commissions-and-taxes) trong *Cách Adapty Analytics hoạt động*.