---
title: "Biểu đồ Analytics"
description: "Sử dụng biểu đồ và analytics của Adapty để theo dõi hiệu suất gói đăng ký."
---

Tab **[Charts](https://app.adapty.io/analytics/charts/)** hiển thị doanh thu, gói đăng ký, dùng thử và các vấn đề thanh toán của ứng dụng theo thời gian.

---
no_index: true
---
import Callout from '../../../components/Callout.astro';

<Callout type="note">
**Các giao dịch sandbox bị loại khỏi tất cả các biểu đồ phân tích.** Chúng vẫn hiển thị trên các trang hồ sơ người dùng cá nhân và trong event feed.
</Callout>

Để xem mô tả và so sánh từng biểu đồ, hãy xem [Bảng so sánh chỉ số](metric-comparison-table). Để biết về bộ lọc, nhóm và điều chỉnh khoảng thời gian, hãy xem [Điều khiển Analytics](controls-filters-grouping-compare-proceeds).

Paywall và placement có trang chỉ số riêng: [Chỉ số paywall](paywall-metrics) và [Chỉ số placement](placement-metrics).

### Biểu đồ gói đăng ký và in-app purchase \{#subscription-and-in-app-charts\}

- [Doanh thu](revenue): Tổng doanh thu từ gói đăng ký và sản phẩm mua một lần, sau khi trừ hoàn tiền.
- [MRR](mrr): Doanh thu định kỳ hàng tháng từ các gói đăng ký đang hoạt động.
- [ARR](arr): Doanh thu định kỳ hàng năm từ các gói đăng ký đang hoạt động.
- [ARPU](arpu): Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng.
- [ARPPU](arppu): Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng có trả phí.
- [Lượt cài đặt](installs): Số lần cài đặt ứng dụng.
- [Gói đăng ký đang hoạt động](active-subscriptions): Các gói đăng ký có trả phí chưa hết hạn.
- [Gói đăng ký mới](reactivated-subscriptions): Các gói đăng ký được kích hoạt lần đầu tiên.
- [Đã hủy gia hạn gói đăng ký](cancelled-subscriptions): Các gói đăng ký đã tắt tự động gia hạn.
- [Gói đăng ký đã hết hạn (churned)](churned-expired-subscriptions): Các gói đăng ký đã kết thúc.
- [Sản phẩm không phải gói đăng ký](non-subscriptions): Số lượng consumable, non-consumable và gói đăng ký không tự gia hạn.

### Biểu đồ dùng thử \{#trial-charts\}

- [Dùng thử đang hoạt động](active-trials): Các gói dùng thử chưa hết hạn.
- [Dùng thử mới](new-trials): Các gói dùng thử đã được kích hoạt.
- [Đã hủy gia hạn dùng thử](trials-renewal-cancelled): Các gói dùng thử đã tắt tự động gia hạn.
- [Dùng thử đã hết hạn (churned)](expired-churned-trials): Các gói dùng thử kết thúc mà không chuyển đổi thành gói trả phí.

### Biểu đồ thanh toán và hoàn tiền \{#billing-and-refund-charts\}

- [Thời gian ân hạn](grace-period): Các gói đăng ký đã vào trạng thái thời gian ân hạn sau khi thanh toán thất bại.
- [Đã chuyển đổi từ thời gian ân hạn](grace-period-converted): Các gói đăng ký trong thời gian ân hạn đã gia hạn thành công.
- [Doanh thu từ chuyển đổi thời gian ân hạn](grace-period-converted-revenue): Doanh thu từ các gói đăng ký được khôi phục trong thời gian ân hạn.
- [Vấn đề thanh toán](billing-issue): Các gói đăng ký đã vào trạng thái vấn đề thanh toán.
- [Đã chuyển đổi từ vấn đề thanh toán](billing-issue-converted): Các gói đăng ký gặp vấn đề thanh toán đã gia hạn thành công.
- [Doanh thu từ chuyển đổi vấn đề thanh toán](billing-issue-converted-revenue): Doanh thu từ các gói đăng ký được khôi phục sau vấn đề thanh toán.
- [Sự kiện hoàn tiền](refund-events): Số lượt mua hoặc gói đăng ký đã được hoàn tiền.
- [Số tiền hoàn lại](refund-money): Tổng số tiền đã hoàn trả.