---
title: "CPP A/B Tests trong Apple Ads Manager"
description: "So sánh các trang sản phẩm tùy chỉnh trong Apple Ads và tìm ra trang hiệu quả nhất."
---

CPP A/B Tests cho phép bạn so sánh các trang sản phẩm tùy chỉnh (CPPs) với nhau trong Apple Ads. Bạn chọn từ 2 đến 4 trang sản phẩm, và [Apple Ads Manager](adapty-ads-manager) sẽ luân chuyển lưu lượng truy cập giữa chúng, thu thập dữ liệu hiệu suất, và cho bạn biết trang nào chuyển đổi tốt nhất.

Bạn có thể đưa **trang sản phẩm mặc định** vào như một trong các biến thể, để kiểm tra xem trang tùy chỉnh có hiệu quả hơn trang mặc định hiện tại không.

## Điều kiện tiên quyết \{#prerequisites\}

Trước khi tạo CPP A/B test, hãy đảm bảo:

- **Apple Ads Manager đã được kết nối**: Làm theo [hướng dẫn cài đặt](adapty-ads-manager-get-started) nếu bạn chưa thực hiện.
- **Nhóm quảng cáo nguồn có lưu lượng truy cập**: Nhóm quảng cáo bạn muốn kiểm tra phải ít nhất 28 ngày tuổi và có lượt hiển thị, lượt nhấn, và lượt cài đặt trong khoảng thời gian đó. Apple Ads Manager sử dụng lịch sử này để ước tính thời gian chạy test và kích thước mẫu cần thiết.
- **Bạn có ít nhất một trang sản phẩm tùy chỉnh**: Tạo CPPs trong App Store Connect trước. Apple Ads Manager sẽ đọc chúng tự động.

## Tạo CPP A/B test \{#create-a-cpp-ab-test\}

Để tạo test, trong thanh bên trái, vào **CPP A/B Tests** và nhấn **Create A/B Tests**.

Trình hướng dẫn có bốn bước: **Ad Group(s)**, **Ad Creative(s)**, **Testing Method**, và **Review**.

### 1. Ad Group(s) \{#1-ad-groups\}

Nhập **Test Name** và nhấn **Select Ad Group** để chọn nhóm quảng cáo chứa các CPP bạn muốn kiểm tra. Bạn có thể chọn tối đa bốn nhóm quảng cáo từ cùng một chiến dịch, nhưng chỉ khi bạn muốn kiểm tra một ad creative duy nhất cho tất cả chúng. Để so sánh nhiều CPP, hãy chọn một nhóm quảng cáo.

### 2. Ad Creative(s) \{#2-ad-creatives\}

Chọn các CPP bạn muốn so sánh. Bạn có thể thêm **Default Product Page** (được đánh dấu là **Control**) cùng tối đa ba **Custom Product Pages**, tổng cộng từ 2 đến 4 biến thể.

- **Default Product Page**: Nhấn **+ Add Default** để thêm trang sản phẩm mặc định hiện tại làm biến thể kiểm soát.
- **Custom Product Pages**: Nhấn **+ Select CPP** để chọn trang sản phẩm tùy chỉnh từ App Store Connect.

### 3. Testing Method \{#3-testing-method\}

Cấu hình cách chạy test. Apple Ads Manager tự động tính toán **Calculated Test Duration**, **Start Time**, và **End Time** — các giá trị này cập nhật mỗi khi bạn thay đổi một trong ba cài đặt bên dưới.

#### Switch Time Preset \{#switch-time-preset\}

Tần suất hệ thống luân chuyển giữa các biến thể. Nếu bạn chọn tần suất quá cao so với mức lưu lượng truy cập, hệ thống sẽ tự động hạ xuống.

| Khoảng thời gian | Mức lưu lượng truy cập điển hình            | Thời gian slot | Độ dài test điển hình |
|------------------|---------------------------------------------|----------------|-----------------------|
| **Hourly**       | Cao (hơn 5.000 lượt hiển thị mỗi ngày)     | 7 giờ          | Vài ngày              |
| **Daily**        | Bình thường                                 | 24 giờ         | Vài tuần              |
| **Weekly**       | Thấp (ít hơn 400 lượt hiển thị mỗi ngày)  | 7 ngày         | Vài tháng             |

**Slot** là khoảng thời gian cơ bản mà một biến thể chạy trước khi hệ thống xem xét chuyển sang biến thể tiếp theo.

#### Desired Precision \{#desired-precision\}

Mức chênh lệch nhỏ nhất trong tỷ lệ chuyển đổi mà test có thể phát hiện một cách đáng tin cậy. Các tùy chọn: **1%**, **2%**, **3%**, **4%**, **5%**. Mặc định: **5%**. Test với độ chính xác 1% phát hiện được sự khác biệt nhỏ nhưng cần nhiều dữ liệu hơn và chạy lâu hơn. Test với độ chính xác 5% kết thúc nhanh hơn nhưng chỉ phát hiện được sự khác biệt lớn hơn.

| Độ chính xác | Khi nào nên dùng                                                                      |
|--------------|---------------------------------------------------------------------------------------|
| 1–2%         | Bạn dự đoán sự khác biệt nhỏ giữa các CPP và có nhóm quảng cáo lưu lượng cao.        |
| 3–4%         | Mặc định cân bằng cho hầu hết các test.                                               |
| 5%           | Bạn dự đoán có người thắng rõ ràng và muốn có kết quả nhanh.                         |

#### Confidence Level \{#confidence-level\}

Mức độ chắc chắn bạn muốn có rằng kết quả là thật chứ không phải ngẫu nhiên. Các tùy chọn: **80%**, **85%**, **90%**, **95%**, **99%**. Mặc định: **90%**. Mức độ tin cậy cao hơn cần nhiều dữ liệu hơn.

| Độ tin cậy | Đánh đổi                                                                        |
|------------|---------------------------------------------------------------------------------|
| 80–85%     | Kết thúc nhanh hơn, nhưng khả năng kết quả là nhiễu cao hơn.                   |
| 90%        | Mặc định được khuyến nghị cho hầu hết các test.                                 |
| 95–99%     | Thận trọng nhất. Cần nhiều dữ liệu nhất và test lâu nhất.                      |

### 4. Review \{#4-review\}

Kiểm tra lại tóm tắt — các nhóm quảng cáo đã chọn, creatives, phương pháp kiểm tra, thời gian, độ chính xác, và mức độ tin cậy — rồi nhấn **Start CPP A/B Tests**.

Sau khi bạn bắt đầu test, hệ thống sẽ sao chép nhóm quảng cáo cho mỗi biến thể, kích hoạt biến thể đầu tiên, và trạng thái test chuyển sang **Running** trong vài phút.

## Theo dõi test đang chạy \{#monitor-a-running-test\}

Để mở danh sách test, vào **CPP A/B Tests** trong thanh bên trái. Bốn tab ở đầu trang lọc test theo trạng thái:

- **Live**: Các test đang chạy.
- **Completed**: Các test đã hoàn thành.
- **Draft**: Các test chưa được bắt đầu.
- **Archive**: Các test cũ bạn không cần xem trong màn hình chính nữa.

Mỗi thẻ test hiển thị tên, trạng thái, khoảng thời gian chuyển đổi, độ chính xác mong muốn, và thời gian đã chạy. Nhấn **View metrics** để mở rộng bảng biến thể.

### Hiệu suất biến thể \{#variant-performance\}

Bảng biến thể so sánh hiệu suất của tất cả các biến thể trong test:

| Cột                      | Mô tả                                                                                               |
|--------------------------|-----------------------------------------------------------------------------------------------------|
| **Variant Name**         | CPP đang được kiểm tra. Variant A luôn là biến thể đầu tiên bạn thêm vào.                          |
| **Confidence Level**     | Mức độ gần đạt kích thước mẫu yêu cầu của biến thể, tính theo phần trăm từ 0 đến 100.             |
| **Impressions**          | Số lần Apple hiển thị quảng cáo cho biến thể này.                                                  |
| **TTR**                  | Tỷ lệ nhấn: số lượt nhấn chia cho số lượt hiển thị.                                               |
| **Tap → Download CR**    | Tỷ lệ chuyển đổi từ nhấn sang tải xuống.                                                           |
| **CPT**                  | Chi phí trung bình mỗi lượt nhấn.                                                                  |
| **Avg CPA (Tap-Through)**| Chi phí trung bình mỗi lượt mua hàng dựa trên lượt tải xuống qua tap-through.                     |
| **Spend**                | Tổng chi phí quy cho biến thể.                                                                      |
| **Revenue**              | Tổng doanh thu quy cho biến thể.                                                                    |
| **ROAS**                 | Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo: doanh thu chia cho chi phí.                                      |

Cho đến khi mỗi biến thể có lượt hiển thị tương đương nhau, Apple Ads Manager sẽ không đánh dấu người thắng. Trong khi dữ liệu vẫn đang thu thập, bạn sẽ thấy một thông báo phía trên bảng: **Winner highlighting is paused — variants don't have comparable impressions yet.**

### Chỉ số chi tiết \{#detailed-metrics\}

Để xem sâu hơn về test, nhấn **View metrics** để mở trang chỉ số chi tiết. Trang này bao gồm đường cong giữ chân cohort, so sánh ARPPU, và bảng chỉ số được chia thành hai phần:

- **Top of funnel · Apple Search Ads**: TTR, Download Rate, CPM, CPT, và Avg CPA theo từng biến thể.
- **Bottom of funnel · Monetization**: Người dùng trả phí, Paid CR, Cost per Paid, ARPPU, Revenue, và ROAS theo từng biến thể.

Cột **Winner** hiển thị biến thể nào dẫn đầu trên mỗi chỉ số. Một biến thể chỉ được đánh dấu là người thắng tổng thể khi nó dẫn đầu trên chỉ số chính và đạt mức độ tin cậy ít nhất 95%.

Để xem định nghĩa các chỉ số, xem [Chỉ số trong Apple Ads Manager](adapty-ads-manager-metrics).

## Dừng test \{#stop-a-test\}

Bạn có thể dừng test bất cứ lúc nào. Test sẽ được đánh dấu là **Stopped**, nhóm quảng cáo gốc sẽ được khôi phục, và các nhóm quảng cáo đã sao chép sẽ bị tạm dừng.

Để dừng test đang chạy:

1. Vào **CPP A/B Tests** trong thanh bên trái.
2. Nhấn **Stop A/B test** trên thẻ test, hoặc mở test và nhấn **Stop Test**.
3. Xác nhận trong hộp thoại **Stop A/B Test?**.

:::important
Dừng test là hành động cuối cùng — bạn không thể tiếp tục lại. Kết quả đã thu thập được vẫn có sẵn trong tab **Completed**.
:::

## Trạng thái test \{#test-statuses\}

Mỗi test đi qua một tập hợp trạng thái cố định:

| Trạng thái    | Ý nghĩa                                                                                            |
|---------------|----------------------------------------------------------------------------------------------------|
| **Draft**     | Test đã được tạo nhưng chưa bắt đầu. Bạn vẫn có thể chỉnh sửa.                                  |
| **Starting**  | Đang cài đặt — hệ thống đang sao chép nhóm quảng cáo và tạo quảng cáo.                           |
| **Running**   | Test đang chạy. Các biến thể được luân chuyển và chỉ số được thu thập.                            |
| **Completed** | Thời gian đã lên lịch đã hết hoặc đạt độ tin cậy yêu cầu. Nhóm quảng cáo gốc được khôi phục.    |
| **Stopped**   | Bạn đã dừng test thủ công. Nhóm quảng cáo gốc được khôi phục.                                    |
| **Failed**    | Cài đặt thất bại hoặc xảy ra quá nhiều lỗi liên tiếp. Bạn có thể khởi động lại test thất bại.    |

## Cách hoạt động \{#how-it-works\}

Apple Ads Manager sử dụng phương pháp **Ad Group Switch**:

1. Khi test bắt đầu, hệ thống sao chép nhóm quảng cáo nguồn một lần cho mỗi biến thể. Mỗi bản sao trỏ đến một CPP khác nhau (một trong số chúng có thể là trang mặc định của bạn).
2. Chỉ một bản sao chạy tại một thời điểm. Hệ thống luân chuyển bản sao nào đang hoạt động theo lịch cố định (theo giờ, hàng ngày, hoặc hàng tuần).
3. Nhóm quảng cáo gốc bị tạm dừng trong khi test chạy. Nó được khôi phục về trạng thái trước đó khi test kết thúc.
4. Apple Ads Manager thu thập lượt hiển thị, lượt nhấn, và lượt tải xuống theo từng biến thể, và theo dõi mức độ gần đạt mẫu có ý nghĩa thống kê của mỗi biến thể.
5. Test tự động kết thúc khi mỗi biến thể có đủ dữ liệu, hoặc khi thời gian đã lên lịch được đáp ứng.

## Những điều cần biết khi test đang chạy \{#what-to-expect-while-a-test-runs\}

Một số điều đáng lưu ý về cách test đang chạy hoạt động trên dashboard:

- **Các biến thể không chuyển đổi theo đồng hồ cố định**: Khoảng thời gian chuyển đổi là cơ sở, nhưng Apple Ads Manager điều chỉnh thời gian để mỗi biến thể thu thập được lượt hiển thị công bằng. Một biến thể có thể hoạt động lâu hơn một slot nếu nó đang thiếu lượt hiển thị.
- **End Time có thể lùi lại**: Nếu một biến thể thiếu dữ liệu khi đến gần thời gian kết thúc đã lên lịch, test sẽ được tự động gia hạn để tiếp tục thu thập lượt nhấn. End Time mới sẽ xuất hiện trên thẻ test.
- **Khi test kết thúc, nhóm quảng cáo gốc được khôi phục**: Tất cả các nhóm quảng cáo đã sao chép bị tạm dừng và nhóm quảng cáo nguồn trở về trạng thái trước khi test. Kết quả vẫn có sẵn trong tab **Completed**.